Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-03-13
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh dip - Nhúng, giảm

dip

/dɪp/

Trung cấp

Nhúng, giảm

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Nhúng nhanh một thứ gì đó vào chất lỏng rồi lấy ra.

    "She dipped her finger into the warm water."

  • 2.

    Giảm xuống, hạ thấp, đặc biệt là đột ngột hoặc tạm thời.

    "Stock prices dipped slightly."

Danh từ
  • 1.

    Một loại nước sốt đặc để chấm thức ăn.

    "He ordered chips and a spicy dip."

  • 2.

    Sự giảm xuống tạm thời hoặc sự suy giảm.

    "There was a dip in the company's profits."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He carefully dipped the biscuit into his tea.

Anh ấy cẩn thận nhúng bánh quy vào trà của mình.

After a strong rise, the stock market saw a slight dip today.

Sau một đợt tăng mạnh, thị trường chứng khoán hôm nay chứng kiến một sự sụt giảm nhẹ.

We made some homemade vegetable dip for the party.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "dip" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

dip - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어담그다, 하락
EnglishSubmerge, decline
简体中文浸, 下降
Tiếng ViệtNhúng, giảm

Câu hỏi thường gặp về dip

dip phát âm như thế nào?

dip được phát âm là [/dɪp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

dip có nghĩa là gì?

dip có nghĩa là "Nhúng, giảm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

dip thuộc cấp độ nào?

dip là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với dip không?

Ví dụ: "He carefully dipped the biscuit into his tea." — mang nghĩa "Nhúng, giảm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI