dip
/dɪp/
Nhúng, giảm
📚 Nghĩa
- 1.
Nhúng nhanh một thứ gì đó vào chất lỏng rồi lấy ra.
"She dipped her finger into the warm water."
- 2.
Giảm xuống, hạ thấp, đặc biệt là đột ngột hoặc tạm thời.
"Stock prices dipped slightly."
- 1.
Một loại nước sốt đặc để chấm thức ăn.
"He ordered chips and a spicy dip."
- 2.
Sự giảm xuống tạm thời hoặc sự suy giảm.
"There was a dip in the company's profits."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He carefully dipped the biscuit into his tea.
Anh ấy cẩn thận nhúng bánh quy vào trà của mình.
After a strong rise, the stock market saw a slight dip today.
Sau một đợt tăng mạnh, thị trường chứng khoán hôm nay chứng kiến một sự sụt giảm nhẹ.
We made some homemade vegetable dip for the party.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "dip" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“did Did you just double dip that chip?”
Seinfeld: Double Dipped (Clip) | TBSMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
dip - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về dip
dip phát âm như thế nào?
dip được phát âm là [/dɪp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
dip có nghĩa là gì?
dip có nghĩa là "Nhúng, giảm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
dip thuộc cấp độ nào?
dip là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với dip không?
Ví dụ: "He carefully dipped the biscuit into his tea." — mang nghĩa "Nhúng, giảm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
