tennis
/ˈtɛn.ɪs/
quần vợt
📚 Nghĩa
- 1.
Môn thể thao dùng vợt, chơi bởi hai hoặc bốn người, luân phiên đánh bóng qua lưới.
"He plays tennis every weekend."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She is practicing her tennis serve on the court.
Cô ấy đang tập luyện cú giao bóng tennis trên sân.
Would you like to play a game of tennis this afternoon?
Bạn có muốn chơi một trận tennis vào chiều nay không?
The local club offers excellent tennis lessons for beginners.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
tennis - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về tennis
tennis phát âm như thế nào?
tennis được phát âm là [/ˈtɛn.ɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
tennis có nghĩa là gì?
tennis có nghĩa là "quần vợt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
tennis thuộc cấp độ nào?
tennis là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với tennis không?
Ví dụ: "She is practicing her tennis serve on the court." — mang nghĩa "quần vợt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
