sobor
/ˈsoʊbɔːr/
công đồng, nhà thờ chính tòa
📚 Nghĩa
- 1.
Một hội nghị hoặc công đồng gồm các giám mục, linh mục và đại diện giáo dân, được triệu tập để thảo luận và đưa ra quyết định về các vấn đề của Giáo hội Chính thống giáo Đông phương.
"The Grand Sobor made a decision."
- 2.
Một thuật ngữ chỉ một nhà thờ lớn, chính yếu, thường là một nhà thờ chính tòa, trong truyền thống Chính thống giáo Nga hoặc Chính thống giáo Đông phương nói chung.
"He visited the majestic Sobor."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The Grand Sobor of the Russian Orthodox Church made a significant decision on church administration.
Đại Sobor của Giáo hội Chính thống giáo Nga đã đưa ra một quyết định quan trọng về quản lý giáo hội.
Many tourists visit the majestic Sobor in the city center, admiring its architecture.
Nhiều du khách ghé thăm Sobor hùng vĩ ở trung tâm thành phố, chiêm ngưỡng kiến trúc của nó.
Historically, sobors played a crucial role in shaping the doctrines and practices of the Orthodox faith.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sobor - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về sobor
sobor phát âm như thế nào?
sobor được phát âm là [/ˈsoʊbɔːr/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
sobor có nghĩa là gì?
sobor có nghĩa là "công đồng, nhà thờ chính tòa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sobor thuộc cấp độ nào?
sobor là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với sobor không?
Ví dụ: "The Grand Sobor of the Russian Orthodox Church made a significant decision on church administration." — mang nghĩa "công đồng, nhà thờ chính tòa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
