Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2025-03-14
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh tundra - đầm lầy lạnh

tundra

/ˈtʌndɹə/

Trung cấp

đầm lầy lạnh

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Vùng khí hậu lạnh, chủ yếu ở Bắc Cực hoặc núi cao, nơi cây cối hầu như không thể phát triển, đặc trưng bởi lớp đất đóng băng vĩnh cửu.

    "The arctic fox is well adapted to the harsh tundra environment."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Reindeer are native animals found roaming the vast arctic tundra.

Tuần lộc là loài động vật bản địa được tìm thấy lang thang trên vùng lãnh nguyên Bắc Cực rộng lớn.

Scientists study the fragile tundra ecosystem for signs of climate change.

Các nhà khoa học nghiên cứu hệ sinh thái tundra mong manh để tìm dấu hiệu của biến đổi khí hậu.

Few plants can survive the extreme cold of the tundra.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

tundra - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어툰드라
Englishtundra
简体中文苔原
Tiếng Việtđầm lầy lạnh
Françaistoundra
Españoltundra
Монголтундра
ไทยทุนดรา

Câu hỏi thường gặp về tundra

tundra phát âm như thế nào?

tundra được phát âm là [/ˈtʌndɹə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

tundra có nghĩa là gì?

tundra có nghĩa là "đầm lầy lạnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

tundra thuộc cấp độ nào?

tundra là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với tundra không?

Ví dụ: "Reindeer are native animals found roaming the vast arctic tundra." — mang nghĩa "đầm lầy lạnh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI