Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2025-03-15
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh fuse - cầu chì

fuse

/fjuːz/

Cơ bản

cầu chì

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Dây dẫn bị nóng chảy và ngắt mạch khi dòng điện quá cao.

    "The fuse blew, cutting off the power."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The circuit breaker tripped instead of the old fuse.

Cầu dao đã ngắt thay vì cầu chì cũ.

We need to replace the blown fuse in the amplifier.

Chúng ta cần thay thế cầu chì bị cháy trong bộ khuếch đại.

A small fuse protects the delicate electronic components.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

fuse - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어퓨즈
Englishfuse
简体中文保险丝
Tiếng Việtcầu chì
Françaisfusible
Españolfusible
Монголзалгуур
ไทยฟิวส์

Câu hỏi thường gặp về fuse

fuse phát âm như thế nào?

fuse được phát âm là [/fjuːz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

fuse có nghĩa là gì?

fuse có nghĩa là "cầu chì". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

fuse thuộc cấp độ nào?

fuse là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với fuse không?

Ví dụ: "The circuit breaker tripped instead of the old fuse." — mang nghĩa "cầu chì".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI