tundra
/ˈtʌndɹə/
đầm lầy lạnh
📚 Nghĩa
- 1.
Vùng khí hậu lạnh, chủ yếu ở Bắc Cực hoặc núi cao, nơi cây cối hầu như không thể phát triển, đặc trưng bởi lớp đất đóng băng vĩnh cửu.
"The arctic fox is well adapted to the harsh tundra environment."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Reindeer are native animals found roaming the vast arctic tundra.
Tuần lộc là loài động vật bản địa được tìm thấy lang thang trên vùng lãnh nguyên Bắc Cực rộng lớn.
Scientists study the fragile tundra ecosystem for signs of climate change.
Các nhà khoa học nghiên cứu hệ sinh thái tundra mong manh để tìm dấu hiệu của biến đổi khí hậu.
Few plants can survive the extreme cold of the tundra.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
tundra - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về tundra
tundra phát âm như thế nào?
tundra được phát âm là [/ˈtʌndɹə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
tundra có nghĩa là gì?
tundra có nghĩa là "đầm lầy lạnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
tundra thuộc cấp độ nào?
tundra là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với tundra không?
Ví dụ: "Reindeer are native animals found roaming the vast arctic tundra." — mang nghĩa "đầm lầy lạnh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
