pride
/praɪd/
niềm tự hào; lòng kiêu hãnh
📚 Nghĩa
- 1.
Cảm giác hài lòng và tự hào về bản thân hoặc thành quả của mình.
"She takes great pride in her work."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She takes great pride in her work.
Cô ấy rất tự hào về công việc của mình.
His parents felt pride at his graduation.
Bố mẹ anh ấy rất tự hào trong lễ tốt nghiệp.
Too much pride can hurt relationships.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
pride - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về pride
pride phát âm như thế nào?
pride được phát âm là [/praɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
pride có nghĩa là gì?
pride có nghĩa là "niềm tự hào; lòng kiêu hãnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
pride thuộc cấp độ nào?
pride là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với pride không?
Ví dụ: "She takes great pride in her work." — mang nghĩa "niềm tự hào; lòng kiêu hãnh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
