Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh passion - đam mê; nhiệt huyết

passion

/ˈpæʃən/

Trung cấp

đam mê; nhiệt huyết

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Cảm xúc yêu thương hoặc nhiệt huyết mãnh liệt với điều gì đó.

    "She has a deep passion for music."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She has a deep passion for music.

Cô ấy có niềm đam mê sâu sắc với âm nhạc.

Find a job that matches your passion.

Hãy tìm một công việc phù hợp với đam mê của bạn.

He spoke about his work with great passion.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

passion - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어열정
Englishstrong love or enthusiasm
简体中文热情;激情
繁體中文熱情;激情
日本語情熱、熱意
Tiếng Việtđam mê; nhiệt huyết
Portuguêspaixão
Françaispassion
DeutschLeidenschaft
Españolpasión
Монголхүсэл тэмүүлэл
Bahasa Indonesiagairah; semangat
Bahasa Melayusemangat; minat mendalam
ไทยความหลงใหล; แพสชัน

Câu hỏi thường gặp về passion

passion phát âm như thế nào?

passion được phát âm là [/ˈpæʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

passion có nghĩa là gì?

passion có nghĩa là "đam mê; nhiệt huyết". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

passion thuộc cấp độ nào?

passion là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với passion không?

Ví dụ: "She has a deep passion for music." — mang nghĩa "đam mê; nhiệt huyết".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI