Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh sensitive - nhạy cảm; tinh tế

sensitive

/ˈsɛnsɪtɪv/

Trung cấp

nhạy cảm; tinh tế

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Dễ bị ảnh hưởng hoặc rất hiểu cảm xúc người khác.

    "She is very sensitive to criticism."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She is very sensitive to criticism.

Cô ấy rất nhạy cảm với lời chỉ trích.

My skin is sensitive to the sun.

Da tôi rất nhạy cảm với ánh nắng.

He is a sensitive and caring friend.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "sensitive" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • and you know, it turned into a kind of two to three month uh sensitive archeological piece of work.

    'Incredible' discovery made during construction of Barangaroo metro | ABC NEWSMở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

sensitive - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어예민한, 민감한
Englisheasily affected; thoughtful
简体中文敏感的;细心的
繁體中文敏感的;細心的
日本語敏感な、繊細な
Tiếng Việtnhạy cảm; tinh tế
Portuguêssensível
Françaissensible
Deutschempfindlich; sensibel
Españolsensible
Монголмэдрэг; нарийн мэдрэмжтэй
Bahasa Indonesiasensitif; peka
Bahasa Melayusensitif; peka
ไทยอ่อนไหว; ละเอียดอ่อน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "sensitive"

Câu hỏi thường gặp về sensitive

sensitive phát âm như thế nào?

sensitive được phát âm là [/ˈsɛnsɪtɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

sensitive có nghĩa là gì?

sensitive có nghĩa là "nhạy cảm; tinh tế". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

sensitive thuộc cấp độ nào?

sensitive là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với sensitive không?

Ví dụ: "She is very sensitive to criticism." — mang nghĩa "nhạy cảm; tinh tế".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI