Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh vary - thay đổi, khác nhau

vary

/ˈveri/

Trung cấp

thay đổi, khác nhau

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Khác nhau về kích thước, số lượng hoặc loại.

    "Prices vary depending on the season."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Prices vary depending on the season.

Giá thay đổi theo mùa.

Class size varies from year to year.

Sĩ số lớp khác nhau từng năm.

Try to vary your meals to stay healthy.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

vary - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어다양하다, 다르다
Englishdiffer, change
简体中文变化,不同
繁體中文變化,不同
日本語異なる、変化する
Tiếng Việtthay đổi, khác nhau
Portuguêsvariar
Françaisvarier
Deutschvariieren, sich unterscheiden
Españolvariar
Монголөөр өөр байх, өөрчлөгдөх
Bahasa Indonesiabervariasi, berbeda-beda
Bahasa Melayuberbeza, berubah-ubah
ไทยหลากหลาย, แปรเปลี่ยน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "vary"

Câu hỏi thường gặp về vary

vary phát âm như thế nào?

vary được phát âm là [/ˈveri/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

vary có nghĩa là gì?

vary có nghĩa là "thay đổi, khác nhau". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

vary thuộc cấp độ nào?

vary là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với vary không?

Ví dụ: "Prices vary depending on the season." — mang nghĩa "thay đổi, khác nhau".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI