Smoveth
Bộ sưu tập từ

encourage vs inspire — tiếp sức và truyền cảm hứng

So sánh nghĩa, ví dụ và sắc thái của hai từ

Khác biệt chính

"encourage" là tiếp sức, tăng sự tự tin: "My coach encouraged me to run again." "inspire" là thắp lên trong ai đó động lực hay ý tưởng mới: "Her story inspired me to start a business."

Bản dịch của encourage và inspire sang 14 ngôn ngữ

Ngôn ngữencourageinspire
한국어격려하다, 권장하다영감을 주다, 자극하다
Englishsupport, urgemotivate, give an idea
简体中文鼓励,激励激励,给予灵感
繁體中文鼓勵,激勵激勵,給予靈感
日本語励ます、勧める刺激を与える、霊感を与える
Tiếng Việtkhuyến khích, động viêntruyền cảm hứng
Portuguêsencorajar, incentivarinspirar
Françaisencouragerinspirer
Deutschermutigeninspirieren, anregen
Españolanimar, alentarinspirar
Монголурамшуулах, дэмжихурам зориг өгөх
Bahasa Indonesiamendorong, menyemangatimenginspirasi, membangkitkan semangat
Bahasa Melayumenggalakkan, memberi semangatmemberi inspirasi, menyemarakkan
ไทยให้กำลังใจ, สนับสนุนให้แรงบันดาลใจ

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI