
custom
/ˈkʌstəm/
phong tục; được đặt làm riêng
📚 Nghĩa
- 1.
Phong tục, tập quán được truyền lại trong một xã hội.
"It is a Korean custom to bow when greeting elders."
- 1.
Được làm riêng theo yêu cầu cụ thể.
"He drives a custom-made sports car."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
It is a Korean custom to bow when greeting elders.
Cúi đầu khi chào người lớn tuổi là một phong tục của Hàn Quốc.
He drives a custom-made sports car.
Anh ấy lái một chiếc xe thể thao được đặt làm riêng.
It’s our custom to eat soup on New Year’s Day.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
custom - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về custom
custom phát âm như thế nào?
custom được phát âm là [/ˈkʌstəm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
custom có nghĩa là gì?
custom có nghĩa là "phong tục; được đặt làm riêng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
custom thuộc cấp độ nào?
custom là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với custom không?
Ví dụ: "It is a Korean custom to bow when greeting elders." — mang nghĩa "phong tục; được đặt làm riêng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
