
employer
/ɪmˈplɔɪər/
người sử dụng lao động
📚 Nghĩa
- 1.
Cá nhân hoặc công ty thuê người khác làm việc và trả lương.
"My employer offers good health insurance."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
My employer offers good health insurance.
Công ty tôi đang làm có chế độ bảo hiểm y tế rất tốt.
He has worked for the same employer for ten years.
Anh ấy đã làm việc cho cùng một công ty suốt mười năm.
A good employer cares about employees’ well-being.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
employer - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "employer"
Câu hỏi thường gặp về employer
employer phát âm như thế nào?
employer được phát âm là [/ɪmˈplɔɪər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
employer có nghĩa là gì?
employer có nghĩa là "người sử dụng lao động". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
employer thuộc cấp độ nào?
employer là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với employer không?
Ví dụ: "My employer offers good health insurance." — mang nghĩa "người sử dụng lao động".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
