Smoveth
Bộ sưu tập từ

impress vs influence — gây ấn tượng nhất thời vs ảnh hưởng lâu dài

So sánh nghĩa, ví dụ và sắc thái của hai từ

Khác biệt chính

"impress" là khoảnh khắc khiến người khác trầm trồ: "Her speech impressed everyone." "influence" là tác động sâu hơn, làm thay đổi suy nghĩ hoặc hành vi theo thời gian: "Her teacher influenced her career choice."

Bản dịch của impress và influence sang 14 ngôn ngữ

Ngôn ngữimpressinfluence
한국어감명을 주다, 깊은 인상을 남기다영향, 영향을 주다
Englishmake a strong effect oneffect, affect
简体中文使印象深刻影响
繁體中文使印象深刻影響
日本語感動させる、印象づける影響、影響を与える
Tiếng Việtgây ấn tượngảnh hưởng
Portuguêsimpressionarinfluência; influenciar
Françaisimpressionnerinfluence ; influencer
DeutschbeeindruckenEinfluss; beeinflussen
Españolimpresionarinfluencia; influir
Монголсэтгэгдэл төрүүлэх, гайхшруулахнөлөө; нөлөөлөх
Bahasa Indonesiamembuat terkesanpengaruh; memengaruhi
Bahasa Melayumengagumkan, meninggalkan kesanpengaruh; mempengaruhi
ไทยสร้างความประทับใจอิทธิพล; ส่งผลกระทบ

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI

impress vs influence — gây ấn tượng nhất thời vs ảnh hưởng lâu dài | Smoveth