Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh accident - tai nạn, sự tình cờ

accident

/ˈæksɪdənt/

Cơ bản

tai nạn, sự tình cờ

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Sự việc bất ngờ, thường gây tổn hại.

    "He had a small car accident."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He had a small car accident.

Anh ấy gặp một tai nạn xe nhỏ.

We met by accident at the airport.

Chúng tôi tình cờ gặp nhau ở sân bay.

Wear a helmet to prevent accidents.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "accident" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

accident - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어사고, 우연
Englishunexpected event, mishap
简体中文事故,偶然
繁體中文事故,意外
日本語事故、偶然
Tiếng Việttai nạn, sự tình cờ
Portuguêsacidente, acaso
Françaisaccident, hasard
DeutschUnfall, Zufall
Españolaccidente, casualidad
Монголосол, санамсаргүй явдал
Bahasa Indonesiakecelakaan, kebetulan
Bahasa Melayukemalangan, kebetulan
ไทยอุบัติเหตุ, ความบังเอิญ

Câu hỏi thường gặp về accident

accident phát âm như thế nào?

accident được phát âm là [/ˈæksɪdənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

accident có nghĩa là gì?

accident có nghĩa là "tai nạn, sự tình cờ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

accident thuộc cấp độ nào?

accident là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với accident không?

Ví dụ: "He had a small car accident." — mang nghĩa "tai nạn, sự tình cờ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI