Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh argue - tranh cãi, lập luận

argue

/ˈɑːrɡjuː/

Cơ bản

tranh cãi, lập luận

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Cãi nhau hoặc đưa ra lý lẽ bảo vệ ý kiến.

    "They often argue about money."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

They often argue about money.

Họ thường cãi nhau về tiền bạc.

He argued that the rule was unfair.

Anh ấy lập luận rằng quy định đó không công bằng.

Try not to argue when you're tired.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

argue - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어말다툼하다, 주장하다
Englishquarrel; claim
简体中文争论;主张
繁體中文爭論;主張
日本語口論する、主張する
Tiếng Việttranh cãi, lập luận
Portuguêsdiscutir, argumentar
Françaisse disputer, argumenter
Deutschstreiten, argumentieren
Españoldiscutir, argumentar
Монголмаргалдах, нотлох
Bahasa Indonesiaberdebat, berargumen
Bahasa Melayubertengkar, berhujah
ไทยทะเลาะ, โต้แย้ง

Câu hỏi thường gặp về argue

argue phát âm như thế nào?

argue được phát âm là [/ˈɑːrɡjuː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

argue có nghĩa là gì?

argue có nghĩa là "tranh cãi, lập luận". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

argue thuộc cấp độ nào?

argue là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với argue không?

Ví dụ: "They often argue about money." — mang nghĩa "tranh cãi, lập luận".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI