belong
/bɪˈlɔːŋ/
thuộc về
📚 Nghĩa
- 1.
Là của ai đó hoặc là một phần của nhóm.
"This book belongs to my sister."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This book belongs to my sister.
Quyển sách này là của em gái tôi.
I feel like I really belong here.
Tôi cảm thấy mình thực sự thuộc về nơi này.
These shoes belong in the closet, not on the floor.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
belong - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về belong
belong phát âm như thế nào?
belong được phát âm là [/bɪˈlɔːŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
belong có nghĩa là gì?
belong có nghĩa là "thuộc về". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
belong thuộc cấp độ nào?
belong là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với belong không?
Ví dụ: "This book belongs to my sister." — mang nghĩa "thuộc về".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
