Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh blame - đổ lỗi; trách nhiệm

blame

/bleɪm/

Cơ bản

đổ lỗi; trách nhiệm

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Cho rằng ai đó chịu trách nhiệm về một vấn đề.

    "Don't blame me for the mistake."

Danh từ
  • 1.

    Trách nhiệm về điều gì xấu.

    "She took the blame for the loss."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Don't blame me for the mistake.

Đừng đổ lỗi cho tôi vì sai sót đó.

She took the blame for the loss.

Cô ấy đã nhận trách nhiệm cho thất bại đó.

I don't blame you for being upset.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "blame" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

blame - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어탓하다; 책임
Englishfault; hold responsible
简体中文责怪;责任
繁體中文責怪;責任
日本語責める;責任
Tiếng Việtđổ lỗi; trách nhiệm
Portuguêsculpar; culpa
Françaisblâmer ; faute
Deutschbeschuldigen; Schuld
Españolculpar; culpa
Монголбуруутгах; буруу
Bahasa Indonesiamenyalahkan; kesalahan
Bahasa Melayumenyalahkan; kesalahan
ไทยโทษ; ความผิด

Câu hỏi thường gặp về blame

blame phát âm như thế nào?

blame được phát âm là [/bleɪm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

blame có nghĩa là gì?

blame có nghĩa là "đổ lỗi; trách nhiệm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

blame thuộc cấp độ nào?

blame là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với blame không?

Ví dụ: "Don't blame me for the mistake." — mang nghĩa "đổ lỗi; trách nhiệm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI