Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh make up - bịa ra; làm hòa; bù lại

make up

/meɪk ʌp/

Cơ bản

bịa ra; làm hòa; bù lại

📚 Nghĩa

Cụm động từ
  • 1.

    Bịa ra câu chuyện, làm lành sau cuộc cãi vã, hoặc bù đắp phần thiếu.

    "Did you really see that, or did you just make it up?"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Did you really see that, or did you just make it up?

Bạn thực sự thấy điều đó hay chỉ bịa ra?

The friends finally made up after their fight.

Hai người bạn cuối cùng cũng làm hòa sau trận cãi.

I’ll make up the missed lesson on Saturday.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

make up - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어지어내다; 화해하다; 보충하다
Englishinvent; reconcile; compensate
简体中文编造;和好;弥补
繁體中文編造;和好;彌補
日本語作り上げる、仲直りする、埋め合わせる
Tiếng Việtbịa ra; làm hòa; bù lại
Portuguêsinventar; reconciliar-se; compensar
Françaisinventer ; se réconcilier ; rattraper
Deutscherfinden; sich versöhnen; nachholen
Españolinventar; reconciliarse; compensar
Монголзохион гаргах; эвлэрэх; нөхөн төлөх
Bahasa Indonesiamengarang; berbaikan; menggantikan
Bahasa Melayumereka cipta; berbaik semula; menggantikan
ไทยแต่งเรื่องขึ้น; คืนดี; ชดเชย

Câu hỏi thường gặp về make up

make up phát âm như thế nào?

make up được phát âm là [/meɪk ʌp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

make up có nghĩa là gì?

make up có nghĩa là "bịa ra; làm hòa; bù lại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

make up thuộc cấp độ nào?

make up là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với make up không?

Ví dụ: "Did you really see that, or did you just make it up?" — mang nghĩa "bịa ra; làm hòa; bù lại".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI