beat
/biːt/
đánh bại, đập
📚 Nghĩa
- 1.
Thắng ai đó hoặc đánh, đập liên tục.
"They beat us in the soccer game."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
They beat us in the soccer game.
Họ đã thắng chúng tôi trong trận bóng đá.
My heart was beating fast.
Tim tôi đập rất nhanh.
Beat the eggs before pouring them in.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "beat" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“now when we came in here my man told me that he thought he could beat you at your game Krampus Slap”
Krampus Slap Game Scene | RED ONE (2024) Movie CLIP HDMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
beat - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về beat
beat phát âm như thế nào?
beat được phát âm là [/biːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
beat có nghĩa là gì?
beat có nghĩa là "đánh bại, đập". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
beat thuộc cấp độ nào?
beat là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với beat không?
Ví dụ: "They beat us in the soccer game." — mang nghĩa "đánh bại, đập".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
