deserve
/dɪˈzɜːrv/
xứng đáng
📚 Nghĩa
- 1.
Xứng đáng nhận điều gì đó.
"You deserve a good rest after working so hard."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
You deserve a good rest after working so hard.
Bạn đã làm việc chăm chỉ, xứng đáng được nghỉ ngơi.
He deserves more credit for his hard work.
Anh ấy xứng đáng được công nhận nhiều hơn cho sự nỗ lực.
Nobody deserves to be treated like that.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
deserve - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Các từ thường được so sánh với "deserve"
Câu hỏi thường gặp về deserve
deserve phát âm như thế nào?
deserve được phát âm là [/dɪˈzɜːrv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
deserve có nghĩa là gì?
deserve có nghĩa là "xứng đáng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
deserve thuộc cấp độ nào?
deserve là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với deserve không?
Ví dụ: "You deserve a good rest after working so hard." — mang nghĩa "xứng đáng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
