Bộ sưu tập từ

afford vs deserve — đủ khả năng vs xứng đáng
So sánh nghĩa, ví dụ và sắc thái của hai từ

afford
/əˈfɔːrd/
có đủ khả năng (tài chính)
Có đủ tiền hoặc thời gian cho việc gì.

deserve
/dɪˈzɜːrv/
xứng đáng
Xứng đáng nhận điều gì đó.
Khác biệt chính
"afford" nói về việc có đủ tiền, thời gian, sức lực để làm gì: "I can't afford a vacation this year." "deserve" nói về việc xứng đáng nhờ nỗ lực hoặc phẩm chất: "After all that work, you deserve a vacation."
Bản dịch của afford và deserve sang 14 ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | afford | deserve |
|---|---|---|
| 한국어 | (여유가 있어) ~할 수 있다, 감당하다 | 받을 만하다, 누릴 자격이 있다 |
| English | be able to pay for; bear | be worthy of, earn |
| 简体中文 | 买得起,负担得起 | 应得,值得 |
| 繁體中文 | 負擔得起,支付得起 | 應得,值得 |
| 日本語 | ~する余裕がある、まかなえる | ~に値する、ふさわしい |
| Tiếng Việt | có đủ khả năng (tài chính) | xứng đáng |
| Português | ter recursos para, poder pagar | merecer |
| Français | avoir les moyens de, se permettre | mériter |
| Deutsch | sich leisten können | verdienen |
| Español | permitirse, poder pagar | merecer |
| Монгол | хүчрэх, өртөг даах | хүртэх ёстой, зохистой |
| Bahasa Indonesia | mampu membeli, sanggup membayar | pantas mendapatkan, layak |
| Bahasa Melayu | mampu membeli, sanggup menanggung | layak, patut menerima |
| ไทย | มีกำลังทรัพย์, สู้ราคาไหว | สมควรได้รับ |
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
