Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh regret - hối tiếc; sự hối tiếc

regret

/rɪˈɡret/

Cơ bản

hối tiếc; sự hối tiếc

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Cảm thấy tiếc nuối về điều mình đã hoặc chưa làm.

    "I regret not studying harder in college."

Danh từ
  • 1.

    Cảm giác hối tiếc về việc đã qua.

    "She has no regrets about her decision."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I regret not studying harder in college.

Tôi tiếc vì hồi đại học đã không học chăm hơn.

She has no regrets about her decision.

Cô ấy không hề hối tiếc về quyết định của mình.

Don't let small mistakes become big regrets.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

regret - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어후회하다, 후회
Englishfeel sorry; sorrow
简体中文后悔;遗憾
繁體中文後悔;遺憾
日本語後悔する、後悔
Tiếng Việthối tiếc; sự hối tiếc
Portuguêsarrepender-se; arrependimento
Françaisregretter ; regret
Deutschbereuen; Bedauern
Españollamentar; arrepentimiento
Монголхарамсах; гэмшил
Bahasa Indonesiamenyesal; penyesalan
Bahasa Melayumenyesal; rasa menyesal
ไทยเสียใจ; ความเสียใจ

Câu hỏi thường gặp về regret

regret phát âm như thế nào?

regret được phát âm là [/rɪˈɡret/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

regret có nghĩa là gì?

regret có nghĩa là "hối tiếc; sự hối tiếc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

regret thuộc cấp độ nào?

regret là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với regret không?

Ví dụ: "I regret not studying harder in college." — mang nghĩa "hối tiếc; sự hối tiếc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI