regret
/rɪˈɡret/
hối tiếc; sự hối tiếc
📚 Nghĩa
- 1.
Cảm thấy tiếc nuối về điều mình đã hoặc chưa làm.
"I regret not studying harder in college."
- 1.
Cảm giác hối tiếc về việc đã qua.
"She has no regrets about her decision."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I regret not studying harder in college.
Tôi tiếc vì hồi đại học đã không học chăm hơn.
She has no regrets about her decision.
Cô ấy không hề hối tiếc về quyết định của mình.
Don't let small mistakes become big regrets.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
regret - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về regret
regret phát âm như thế nào?
regret được phát âm là [/rɪˈɡret/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
regret có nghĩa là gì?
regret có nghĩa là "hối tiếc; sự hối tiếc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
regret thuộc cấp độ nào?
regret là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với regret không?
Ví dụ: "I regret not studying harder in college." — mang nghĩa "hối tiếc; sự hối tiếc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
