point out
/pɔɪnt aʊt/
chỉ ra; nêu lên
📚 Nghĩa
- 1.
Chỉ ra hoặc nói cho người khác biết điều mà họ chưa nhận ra.
"She pointed out a small mistake in the report."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She pointed out a small mistake in the report.
Cô ấy chỉ ra một lỗi nhỏ trong báo cáo.
The guide pointed out the famous tower.
Hướng dẫn viên chỉ tay về phía tòa tháp nổi tiếng.
I just wanted to point out that we are running late.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
point out - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về point out
point out phát âm như thế nào?
point out được phát âm là [/pɔɪnt aʊt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
point out có nghĩa là gì?
point out có nghĩa là "chỉ ra; nêu lên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
point out thuộc cấp độ nào?
point out là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với point out không?
Ví dụ: "She pointed out a small mistake in the report." — mang nghĩa "chỉ ra; nêu lên".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
