Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh point out - chỉ ra; nêu lên

point out

/pɔɪnt aʊt/

Cơ bản

chỉ ra; nêu lên

📚 Nghĩa

Cụm động từ
  • 1.

    Chỉ ra hoặc nói cho người khác biết điều mà họ chưa nhận ra.

    "She pointed out a small mistake in the report."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She pointed out a small mistake in the report.

Cô ấy chỉ ra một lỗi nhỏ trong báo cáo.

The guide pointed out the famous tower.

Hướng dẫn viên chỉ tay về phía tòa tháp nổi tiếng.

I just wanted to point out that we are running late.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

point out - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어지적하다, 알려 주다
Englishshow or tell something
简体中文指出;告诉
繁體中文指出;告知
日本語指摘する、教える
Tiếng Việtchỉ ra; nêu lên
Portuguêsapontar; ressaltar
Françaissouligner ; faire remarquer
Deutschhinweisen; aufzeigen
Españolseñalar; hacer notar
Монголзаан хэлэх; онцлох
Bahasa Indonesiamenunjukkan; menyebutkan
Bahasa Melayumenunjukkan; menegaskan
ไทยชี้ให้เห็น; ระบุ

Câu hỏi thường gặp về point out

point out phát âm như thế nào?

point out được phát âm là [/pɔɪnt aʊt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

point out có nghĩa là gì?

point out có nghĩa là "chỉ ra; nêu lên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

point out thuộc cấp độ nào?

point out là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với point out không?

Ví dụ: "She pointed out a small mistake in the report." — mang nghĩa "chỉ ra; nêu lên".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI