Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh deny - phủ nhận; từ chối

deny

/dɪˈnaɪ/

Cơ bản

phủ nhận; từ chối

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Nói rằng điều gì đó không đúng hoặc không xảy ra.

    "He denied breaking the window."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He denied breaking the window.

Anh ấy phủ nhận đã làm vỡ cửa sổ.

She can’t deny that she was wrong.

Cô ấy không thể phủ nhận rằng mình đã sai.

The hotel denied my request for a refund.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

deny - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어부인하다, 거부하다
Englishsay something is not true
简体中文否认;拒绝
繁體中文否認;拒絕
日本語否定する、認めない
Tiếng Việtphủ nhận; từ chối
Portuguêsnegar
Françaisnier ; refuser
Deutschleugnen; verweigern
Españolnegar
Монголүгүйсгэх; татгалзах
Bahasa Indonesiamenyangkal; menolak
Bahasa Melayumenafikan; menolak
ไทยปฏิเสธ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "deny"

Câu hỏi thường gặp về deny

deny phát âm như thế nào?

deny được phát âm là [/dɪˈnaɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

deny có nghĩa là gì?

deny có nghĩa là "phủ nhận; từ chối". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

deny thuộc cấp độ nào?

deny là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với deny không?

Ví dụ: "He denied breaking the window." — mang nghĩa "phủ nhận; từ chối".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI