Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh dare - dám; thách thức

dare

/dɛr/

Cơ bản

dám; thách thức

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Đủ can đảm để làm điều gì đó khó hoặc đáng sợ.

    "I didn’t dare to speak in front of everyone."

Động từ
  • 1.

    Thách thức ai đó làm việc gì mạo hiểm.

    "He dared me to jump into the cold water."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I didn’t dare to speak in front of everyone.

Tôi không dám nói trước mặt mọi người.

He dared me to jump into the cold water.

Anh ấy thách tôi nhảy xuống làn nước lạnh.

Don’t you dare touch my phone!

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

dare - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어감히 ~하다; 도전하다
Englishhave courage; challenge
简体中文敢;挑战
繁體中文敢;挑戰
日本語あえて〜する;挑む
Tiếng Việtdám; thách thức
Portuguêsousar; desafiar
Françaisoser ; défier
Deutschwagen; herausfordern
Españolatreverse; retar
Монголзориглох; сорих
Bahasa Indonesiaberani; menantang
Bahasa Melayuberani; mencabar
ไทยกล้า; ท้าทาย

Câu hỏi thường gặp về dare

dare phát âm như thế nào?

dare được phát âm là [/dɛr/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

dare có nghĩa là gì?

dare có nghĩa là "dám; thách thức". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

dare thuộc cấp độ nào?

dare là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với dare không?

Ví dụ: "I didn’t dare to speak in front of everyone." — mang nghĩa "dám; thách thức".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI