deadline
/ˈdɛdlaɪn/
thời hạn chót
📚 Nghĩa
- 1.
Thời điểm muộn nhất phải hoàn thành công việc.
"The deadline for the report is Friday."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The deadline for the report is Friday.
Hạn chót nộp báo cáo là thứ Sáu.
We finally met the deadline.
Cuối cùng chúng tôi cũng kịp thời hạn.
Can we extend the deadline by one day?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
deadline - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "deadline"
Câu hỏi thường gặp về deadline
deadline phát âm như thế nào?
deadline được phát âm là [/ˈdɛdlaɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
deadline có nghĩa là gì?
deadline có nghĩa là "thời hạn chót". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
deadline thuộc cấp độ nào?
deadline là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với deadline không?
Ví dụ: "The deadline for the report is Friday." — mang nghĩa "thời hạn chót".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
