ignore
/ɪɡˈnɔːr/
phớt lờ, bỏ qua
📚 Nghĩa
- 1.
Không để ý đến ai đó hoặc điều gì.
"He ignored my advice."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He ignored my advice.
Anh ấy đã phớt lờ lời khuyên của tôi.
Try to ignore the noise outside.
Cố gắng bỏ qua tiếng ồn bên ngoài.
Don't ignore small symptoms.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ignore - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ignore"
Câu hỏi thường gặp về ignore
ignore phát âm như thế nào?
ignore được phát âm là [/ɪɡˈnɔːr/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ignore có nghĩa là gì?
ignore có nghĩa là "phớt lờ, bỏ qua". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ignore thuộc cấp độ nào?
ignore là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với ignore không?
Ví dụ: "He ignored my advice." — mang nghĩa "phớt lờ, bỏ qua".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
