Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh show up - xuất hiện; có mặt

show up

/ʃoʊ ʌp/

Cơ bản

xuất hiện; có mặt

📚 Nghĩa

Cụm động từ
  • 1.

    Có mặt tại nơi đã hẹn hoặc xuất hiện.

    "He didn’t show up at the party."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He didn’t show up at the party.

Anh ấy đã không đến buổi tiệc.

Please show up on time tomorrow.

Ngày mai hãy đến đúng giờ nhé.

A small bruise showed up on his arm.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

show up - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어나타나다, 모습을 드러내다
Englisharrive; appear
简体中文出现;露面
繁體中文出現;露面
日本語現れる、姿を見せる
Tiếng Việtxuất hiện; có mặt
Portuguêsaparecer; comparecer
Françaisarriver ; se montrer
Deutschauftauchen; erscheinen
Españolpresentarse; aparecer
Монголирэх; гарч ирэх
Bahasa Indonesiamuncul; hadir
Bahasa Melayumuncul; hadir
ไทยปรากฏตัว; โผล่มา

Câu hỏi thường gặp về show up

show up phát âm như thế nào?

show up được phát âm là [/ʃoʊ ʌp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

show up có nghĩa là gì?

show up có nghĩa là "xuất hiện; có mặt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

show up thuộc cấp độ nào?

show up là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với show up không?

Ví dụ: "He didn’t show up at the party." — mang nghĩa "xuất hiện; có mặt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI