
hang out
/hæŋ aʊt/
tụ tập; chơi chung
📚 Nghĩa
- 1.
Dành thời gian thoải mái với bạn bè.
"We often hang out at the park on weekends."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We often hang out at the park on weekends.
Cuối tuần chúng tôi hay tụ tập ở công viên.
Who do you usually hang out with?
Bạn thường đi chơi với ai?
Let’s just hang out at my place.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
hang out - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về hang out
hang out phát âm như thế nào?
hang out được phát âm là [/hæŋ aʊt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
hang out có nghĩa là gì?
hang out có nghĩa là "tụ tập; chơi chung". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
hang out thuộc cấp độ nào?
hang out là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với hang out không?
Ví dụ: "We often hang out at the park on weekends." — mang nghĩa "tụ tập; chơi chung".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
