Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh zealous - nhiệt tình

zealous

/ˈzɛl.əs/

Trung cấp

nhiệt tình

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Thể hiện sự nhiệt tình và năng lượng lớn trong việc theo đuổi một mục tiêu hoặc niềm tin.

    "He was zealous in his pursuit of justice."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She is a zealous supporter of the local team.

Cô ấy là một người ủng hộ nhiệt thành của đội bóng địa phương.

He was too zealous about his new hobby and spent all his free time on it.

Anh ấy quá say mê với sở thích mới của mình và dành toàn bộ thời gian rảnh cho nó.

The committee members were zealous in their pursuit of justice.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

zealous - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어열정적인
Englishzealous
简体中文热心的
繁體中文熱情的
日本語熱心な
Tiếng Việtnhiệt tình
Portuguêszeloso
Françaiszélé
Deutscheifrig
Españolceloso
Монголшаламгай
Bahasa Indonesiabersemangat
Bahasa Melayubersemangat
ไทยกระตือรือร้น

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "zealous"

Câu hỏi thường gặp về zealous

zealous phát âm như thế nào?

zealous được phát âm là [/ˈzɛl.əs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

zealous có nghĩa là gì?

zealous có nghĩa là "nhiệt tình". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

zealous thuộc cấp độ nào?

zealous là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với zealous không?

Ví dụ: "She is a zealous supporter of the local team." — mang nghĩa "nhiệt tình".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI