zeal
/ziːl/
sự nhiệt thành
📚 Nghĩa
- 1.
Nhiệt huyết hoặc sự cống hiến không mệt mỏi cho một mục tiêu hoặc lý tưởng, và sự quyết tâm để thúc đẩy nó; sự nhiệt tình siêng năng; sự quan tâm mạnh mẽ.
"He pursued his goal with great zeal."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She showed great zeal for her new hobby.
Cô ấy đã thể hiện sự nhiệt tình lớn đối với sở thích mới của mình.
His zeal for environmental protection is truly inspiring.
Sự nhiệt tình của anh ấy đối với việc bảo vệ môi trường thực sự truyền cảm hứng.
The new employee tackled the project with incredible zeal.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
zeal - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "zeal"
Câu hỏi thường gặp về zeal
zeal phát âm như thế nào?
zeal được phát âm là [/ziːl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
zeal có nghĩa là gì?
zeal có nghĩa là "sự nhiệt thành". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
zeal thuộc cấp độ nào?
zeal là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với zeal không?
Ví dụ: "She showed great zeal for her new hobby." — mang nghĩa "sự nhiệt thành".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
