Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh yield - sản lượng

yield

Trung cấp

sản lượng

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Sản xuất hoặc mang lại (kết quả, lợi ích hoặc lợi nhuận).

    "The investment yielded a good return."

  • 2.

    Nhường đường hoặc nhượng bộ.

    "They were forced to yield to the enemy's demands."

Danh từ
  • 1.

    Sản lượng hoặc số lượng thu hoạch được.

    "The investment yielded a good return."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This apple tree will yield fruit soon.

Cây táo này sẽ cho quả sớm.

We hope our investment will yield good returns.

Chúng tôi hy vọng khoản đầu tư của mình sẽ mang lại lợi nhuận tốt.

Drivers must yield to pedestrians in the crosswalk.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

yield - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어생산하다, 내주다
Englishyield
简体中文产量
繁體中文產量
日本語収穫
Tiếng Việtsản lượng
Portuguêsproduzir
Françaisproduire
Deutschergeben
Españolrendir
Монголүр шим
Bahasa Indonesiamenghasilkan
Bahasa Melayumenghasilkan
ไทยให้ผลผลิต

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "yield"

Câu hỏi thường gặp về yield

yield phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc yield.

yield có nghĩa là gì?

yield có nghĩa là "sản lượng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

yield thuộc cấp độ nào?

yield là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với yield không?

Ví dụ: "This apple tree will yield fruit soon." — mang nghĩa "sản lượng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI