Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh wretch - Kẻ khốn khổ

wretch

/rɛtʃ/

Nâng cao

Kẻ khốn khổ

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Người không may mắn, bất hạnh, hoặc trong tình trạng đáng thương; kẻ khốn khổ.

    "The poor wretch had lost everything in the fire."

  • 2.

    Người độc ác hoặc đáng khinh; kẻ đê tiện.

    "He called him a wretch for betraying his friends."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He felt like a wretch after failing the important exam.

Anh ta cảm thấy mình như một kẻ khốn khổ sau khi trượt kỳ thi quan trọng.

That wretch stole my wallet right from my pocket!

Tên khốn đó đã trộm ví của tôi ngay từ trong túi!

The old woman, a poor wretch, shivered in the cold.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

wretch - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어불쌍한 사람
EnglishUnhappy person
简体中文不幸者
Tiếng ViệtKẻ khốn khổ
Françaispauvre type
Españolpobre desgraciado
Монгол额лүүтэй хүн
ไทยคนน่าสงสาร

Câu hỏi thường gặp về wretch

wretch phát âm như thế nào?

wretch được phát âm là [/rɛtʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

wretch có nghĩa là gì?

wretch có nghĩa là "Kẻ khốn khổ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

wretch thuộc cấp độ nào?

wretch là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với wretch không?

Ví dụ: "He felt like a wretch after failing the important exam." — mang nghĩa "Kẻ khốn khổ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI