Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh wrench - cờ lê

wrench

/ɹɛnt͡ʃ̩̩/

Nâng cao

cờ lê

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Dụng cụ để siết hoặc nới lỏng đai ốc và bu lông.

    "He used a wrench to tighten the bolt."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The mechanic needed a larger wrench to loosen the rusted bolt.

Người thợ cơ khí cần một cái cờ lê lớn hơn để nới lỏng bu lông bị rỉ sét.

She grabbed the adjustable wrench from the toolbox quickly.

Cô ấy nhanh chóng lấy chiếc cờ lê điều chỉnh được từ hộp dụng cụ.

A pipe wrench is essential for plumbing work.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

wrench - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어욱신거림, 격통
Englishwrench
简体中文扳手
繁體中文扳手
日本語レンチ
Tiếng Việtcờ lê
Portuguêschave inglesa
Françaisclé
DeutschSchraubenschlüssel
Españolllave inglesa
Монголхэрэглэл
Bahasa Indonesiakunci pas
Bahasa Melayukunci pas
ไทยประแจ

Câu hỏi thường gặp về wrench

wrench phát âm như thế nào?

wrench được phát âm là [/ɹɛnt͡ʃ̩̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

wrench có nghĩa là gì?

wrench có nghĩa là "cờ lê". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

wrench thuộc cấp độ nào?

wrench là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với wrench không?

Ví dụ: "The mechanic needed a larger wrench to loosen the rusted bolt." — mang nghĩa "cờ lê".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI