workshop
/ˈwɜːk.ʃɒp/
xưởng
📚 Nghĩa
- 1.
Một không gian để sản xuất hoặc các công việc công nghiệp nhẹ khác, đặc biệt là một căn phòng nhỏ.
"The carpenter's workshop was filled with the scent of sawdust."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The artist has a small workshop.
Nghệ sĩ đó có một xưởng vẽ nhỏ.
We're going to a pottery workshop this weekend.
Cuối tuần này chúng tôi sẽ đi tham dự một buổi workshop làm gốm.
The university offers a writing workshop for students.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
workshop - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "workshop"
Câu hỏi thường gặp về workshop
workshop phát âm như thế nào?
workshop được phát âm là [/ˈwɜːk.ʃɒp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
workshop có nghĩa là gì?
workshop có nghĩa là "xưởng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
workshop thuộc cấp độ nào?
workshop là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với workshop không?
Ví dụ: "The artist has a small workshop." — mang nghĩa "xưởng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
