Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh workflow - quy trình làm việc

workflow

/ˈwɜːkfləʊ/

Trung cấp

quy trình làm việc

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một chuỗi các quy trình hoặc bước phải trải qua để hoàn thành một nhiệm vụ, hoặc cách nó tiến triển.

    "The new software streamlines the entire workflow."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Let's review the workflow.

Hãy xem lại quy trình làm việc.

We need to optimize our current workflow for better efficiency.

Chúng ta cần tối ưu hóa quy trình làm việc hiện tại để đạt hiệu quả tốt hơn.

The project's workflow involves several stages of design and testing.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

workflow - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어업무 흐름
Englishworkflow
简体中文工作流程
繁體中文工作流程
日本語ワークフロー
Tiếng Việtquy trình làm việc
Portuguêsfluxo de trabalho
Françaisflux de travail
DeutschArbeitsablauf
Españolflujo de trabajo
Монголажлын урсгал
Bahasa Indonesiaalur kerja
Bahasa Melayualiran kerja
ไทยขั้นตอนการทำงาน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "workflow"

Câu hỏi thường gặp về workflow

workflow phát âm như thế nào?

workflow được phát âm là [/ˈwɜːkfləʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

workflow có nghĩa là gì?

workflow có nghĩa là "quy trình làm việc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

workflow thuộc cấp độ nào?

workflow là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với workflow không?

Ví dụ: "Let's review the workflow." — mang nghĩa "quy trình làm việc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI