Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh withstand - chịu đựng

withstand

Trung cấp

chịu đựng

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Chịu đựng được áp lực, sức mạnh, khó khăn hoặc tấn công mà không bị khuất phục.

    "The building was designed to withstand the winds of a hurricane."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The old bridge can withstand heavy loads.

Cây cầu cũ có thể chịu được tải trọng nặng.

She managed to withstand the pressure from her boss.

Cô ấy đã xoay sở để chống lại áp lực từ sếp của mình.

The explorer's gear was designed to withstand extreme cold.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

withstand - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어견디다, 참다, 저항하다
Englishwithstand
简体中文承受
繁體中文承受
日本語耐える
Tiếng Việtchịu đựng
Portuguêssuportar
Françaissupporter
Deutschaushalten
Españolsoportar
Монголтэсвэрлэх
Bahasa Indonesiabertahan
Bahasa Melayubertahan
ไทยทนทาน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "withstand"

Câu hỏi thường gặp về withstand

withstand phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc withstand.

withstand có nghĩa là gì?

withstand có nghĩa là "chịu đựng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

withstand thuộc cấp độ nào?

withstand là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với withstand không?

Ví dụ: "The old bridge can withstand heavy loads." — mang nghĩa "chịu đựng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI