withstand
chịu đựng
📚 Nghĩa
- 1.
Chịu đựng được áp lực, sức mạnh, khó khăn hoặc tấn công mà không bị khuất phục.
"The building was designed to withstand the winds of a hurricane."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The old bridge can withstand heavy loads.
Cây cầu cũ có thể chịu được tải trọng nặng.
She managed to withstand the pressure from her boss.
Cô ấy đã xoay sở để chống lại áp lực từ sếp của mình.
The explorer's gear was designed to withstand extreme cold.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
withstand - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "withstand"
Câu hỏi thường gặp về withstand
withstand phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc withstand.
withstand có nghĩa là gì?
withstand có nghĩa là "chịu đựng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
withstand thuộc cấp độ nào?
withstand là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với withstand không?
Ví dụ: "The old bridge can withstand heavy loads." — mang nghĩa "chịu đựng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
