
withhold
/wɪðˈhəʊld/
giữ lại
📚 Nghĩa
- 1.
Từ chối cung cấp hoặc giữ lại một thứ gì đó.
"The government decided to withhold the information."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please do not withhold your opinion.
Xin đừng giữ lại ý kiến của bạn.
The company decided to withhold the bonus due to poor performance.
Công ty đã quyết định giữ lại tiền thưởng do hiệu suất kém.
The government may withhold funding for projects that don't meet standards.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
withhold - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "withhold"
Câu hỏi thường gặp về withhold
withhold phát âm như thế nào?
withhold được phát âm là [/wɪðˈhəʊld/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
withhold có nghĩa là gì?
withhold có nghĩa là "giữ lại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
withhold thuộc cấp độ nào?
withhold là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với withhold không?
Ví dụ: "Please do not withhold your opinion." — mang nghĩa "giữ lại".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
