wistful
/ˈwɪstfəl/
hoài niệm
📚 Nghĩa
- 1.
Có vẻ hoài niệm hoặc tiếc nuối về những điều đã qua hoặc không thể đạt được.
"a wistful smile"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She had a wistful look in her eyes.
Cô ấy có một ánh nhìn đầy hoài niệm và buồn bã.
Listening to old songs made him feel wistful about his childhood.
Nghe những bài hát cũ khiến anh ấy cảm thấy bâng khuâng nhớ về thời thơ ấu.
The artist's latest exhibition featured a series of wistful portraits.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
wistful - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "wistful"
Câu hỏi thường gặp về wistful
wistful phát âm như thế nào?
wistful được phát âm là [/ˈwɪstfəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
wistful có nghĩa là gì?
wistful có nghĩa là "hoài niệm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
wistful thuộc cấp độ nào?
wistful là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với wistful không?
Ví dụ: "She had a wistful look in her eyes." — mang nghĩa "hoài niệm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
