Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh will - muốn

will

/wɪl/

Nâng cao

muốn

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    mong muốn có hoặc làm điều gì đó

    "I will go to the store."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I will call you tomorrow.

Mai tôi sẽ gọi cho bạn.

She will probably be late.

Có lẽ cô ấy sẽ đến muộn.

He has the will to succeed.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "will" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

will - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어원하다
Englishwant
简体中文想要
Tiếng Việtmuốn
Françaisvouloir
Españolquerer
Монголхүсэх
ไทยต้องการ

Câu hỏi thường gặp về will

will phát âm như thế nào?

will được phát âm là [/wɪl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

will có nghĩa là gì?

will có nghĩa là "muốn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

will thuộc cấp độ nào?

will là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với will không?

Ví dụ: "I will call you tomorrow." — mang nghĩa "muốn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI