whimsical
/ˈwɪmzɪkəl/
kỳ quặc
📚 Nghĩa
- 1.
Mô tả sự kỳ quặc hoặc giàu trí tưởng tượng một cách vui tươi, đặc biệt là theo cách hấp dẫn và thú vị.
"a whimsical approach to fashion"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Her style is very whimsical and colorful.
Phong cách của cô ấy rất kỳ quặc và đầy màu sắc.
The children's book had a wonderfully whimsical plot.
Cuốn sách thiếu nhi có một cốt truyện kỳ lạ tuyệt vời.
The architect's design for the park was quite whimsical.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
whimsical - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "whimsical"
Câu hỏi thường gặp về whimsical
whimsical phát âm như thế nào?
whimsical được phát âm là [/ˈwɪmzɪkəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
whimsical có nghĩa là gì?
whimsical có nghĩa là "kỳ quặc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
whimsical thuộc cấp độ nào?
whimsical là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với whimsical không?
Ví dụ: "Her style is very whimsical and colorful." — mang nghĩa "kỳ quặc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
