whereby
/wɛə(ɹ)ˈbaɪ/
theo đó
📚 Nghĩa
- 1.
bằng phương tiện hoặc quy trình nào
"The company has developed a new system whereby employees can submit their requests online."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This is how whereby we can save money.
Đây là cách mà chúng ta có thể tiết kiệm tiền.
She found a way whereby she could finish the project on time.
Cô ấy đã tìm ra cách mà cô ấy có thể hoàn thành dự án đúng hạn.
The new law outlines the process whereby citizens can claim benefits.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
whereby - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "whereby"
Câu hỏi thường gặp về whereby
whereby phát âm như thế nào?
whereby được phát âm là [/wɛə(ɹ)ˈbaɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
whereby có nghĩa là gì?
whereby có nghĩa là "theo đó". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
whereby thuộc cấp độ nào?
whereby là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với whereby không?
Ví dụ: "This is how whereby we can save money." — mang nghĩa "theo đó".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
