whereas
/weəɹˈæz/
trong khi
📚 Nghĩa
- 1.
Dùng để đối chiếu hoặc so sánh hai điều.
"He is very outgoing, whereas she is quite shy."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She likes tea, whereas he prefers coffee.
Cô ấy thích trà, còn anh ấy thì thích cà phê hơn.
Some people find it easy to wake up early, whereas others struggle.
Một số người thấy dễ dàng dậy sớm, trong khi những người khác lại gặp khó khăn.
This report details the successes, whereas the next one will cover the challenges.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
whereas - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "whereas"
Câu hỏi thường gặp về whereas
whereas phát âm như thế nào?
whereas được phát âm là [/weəɹˈæz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
whereas có nghĩa là gì?
whereas có nghĩa là "trong khi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
whereas thuộc cấp độ nào?
whereas là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với whereas không?
Ví dụ: "She likes tea, whereas he prefers coffee." — mang nghĩa "trong khi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
