Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh welfare - phúc lợi

welfare

/ˈwɛlˌfɛə/

Trung cấp

phúc lợi

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Trạng thái chung tốt đẹp và hạnh phúc liên quan đến sức khỏe, an toàn, hạnh phúc và thịnh vượng của con người.

    "The government is responsible for the welfare of its citizens."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The government cares about public welfare.

Chính phủ quan tâm đến phúc lợi công cộng.

We need to improve the welfare of our employees.

Chúng ta cần cải thiện phúc lợi cho nhân viên của mình.

Animal welfare organizations work to protect creatures.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

welfare - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어복지, 복리
Englishwelfare
简体中文福利
繁體中文福利
日本語福祉
Tiếng Việtphúc lợi
Portuguêsbem-estar
Françaisbien-être
DeutschWohlfahrt
Españolbienestar
Монголнийгмийн халамж
Bahasa Indonesiakesejahteraan
Bahasa Melayukebajikan
ไทยสวัสดิการ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "welfare"

Câu hỏi thường gặp về welfare

welfare phát âm như thế nào?

welfare được phát âm là [/ˈwɛlˌfɛə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

welfare có nghĩa là gì?

welfare có nghĩa là "phúc lợi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

welfare thuộc cấp độ nào?

welfare là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với welfare không?

Ví dụ: "The government cares about public welfare." — mang nghĩa "phúc lợi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI