Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh weight - trọng lượng

weight

/weɪt/

Trung cấp

trọng lượng

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Độ nặng nhẹ của một vật thể.

    "What is the weight of this package?"

  • 2.

    Tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng mà một điều gì đó có.

    "His opinion carries a lot of weight."

Động từ
  • 1.

    Thêm trọng lượng vào cái gì đó; làm cho cái gì đó nặng hơn.

    "We need to weight the fabric down so it doesn't blow away."

  • 2.

    Đặt nặng tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng vào một điều gì đó khi xem xét.

    "The committee will weight the pros and cons equally."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

What is the total weight of all these boxes?

Tổng trọng lượng của tất cả các hộp này là bao nhiêu?

His opinion carries a lot of weight in the company.

Ý kiến của anh ấy có rất nhiều trọng lượng trong công ty.

They decided to weight the fabric down with stones.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI

weight: Nghĩa, Ví Dụ & Hình Ảnh AI dễ nhớ | Sổ Tay Từ Vựng | Smoveth