
weasel
/ˈwiːz(ə)l/
chồn
📚 Nghĩa
- 1.
Một loài động vật có vú nhỏ, mảnh khảnh, ăn thịt, thân dài, chân ngắn.
"The least weasel, Mustela nivalis."
- 1.
Đạt được bằng phương tiện khéo léo hoặc xảo quyệt.
"The least weasel, Mustela nivalis."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
A weasel darted across the path, disappearing into the undergrowth.
Một con chồn đèn lao qua đường, biến mất vào bụi rậm.
He's trying to weasel his way into the company's good graces.
Anh ta đang cố gắng luồn lách để chiếm được thiện cảm của công ty.
Don't let anyone weasel you out of your hard-earned money.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
weasel - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về weasel
weasel phát âm như thế nào?
weasel được phát âm là [/ˈwiːz(ə)l/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
weasel có nghĩa là gì?
weasel có nghĩa là "chồn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
weasel thuộc cấp độ nào?
weasel là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với weasel không?
Ví dụ: "A weasel darted across the path, disappearing into the undergrowth." — mang nghĩa "chồn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
