wary
/ˈwɛəɹ.i/
thận trọng
📚 Nghĩa
- 1.
Thể hiện sự thận trọng về những nguy hiểm hoặc vấn đề có thể xảy ra.
"I was being wary of the situation."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Be wary of strangers offering free gifts.
Hãy cẩn thận với những người lạ đưa quà miễn phí.
She was wary of his intentions after he lied to her.
Sau khi anh ta nói dối cô ấy, cô ấy cảnh giác với ý định của anh ta.
The company is wary of investing in volatile markets.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
wary - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "wary"
Câu hỏi thường gặp về wary
wary phát âm như thế nào?
wary được phát âm là [/ˈwɛəɹ.i/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
wary có nghĩa là gì?
wary có nghĩa là "thận trọng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
wary thuộc cấp độ nào?
wary là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với wary không?
Ví dụ: "Be wary of strangers offering free gifts." — mang nghĩa "thận trọng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
