Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh warranty - bảo hành

warranty

/ˈwɒ.ɹən.ti/

Trung cấp

bảo hành

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự đảm bảo về chất lượng hoặc hiệu suất của sản phẩm hoặc dịch vụ, kèm theo trách nhiệm sửa chữa, thay thế hoặc hoàn tiền nếu không đạt yêu cầu.

    "The laptop comes with a one-year warranty."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Does this TV come with a warranty?

Chiếc TV này có bảo hành không?

I'm glad the laptop is still under warranty for repairs.

Tôi mừng vì chiếc máy tính xách tay vẫn còn bảo hành để sửa chữa.

The manufacturer offers a limited warranty on all its products.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

warranty - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어보증, 개런티
Englishwarranty
简体中文保修
繁體中文保固
日本語保証
Tiếng Việtbảo hành
Portuguêsgarantia
Françaisgarantie
DeutschGarantie
Españolgarantía
Монголбаталгаа
Bahasa Indonesiagaransi
Bahasa Melayuwaranti
ไทยการรับประกัน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "warranty"

Câu hỏi thường gặp về warranty

warranty phát âm như thế nào?

warranty được phát âm là [/ˈwɒ.ɹən.ti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

warranty có nghĩa là gì?

warranty có nghĩa là "bảo hành". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

warranty thuộc cấp độ nào?

warranty là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với warranty không?

Ví dụ: "Does this TV come with a warranty?" — mang nghĩa "bảo hành".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI