Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh wage war - gây chiến

wage war

/weɪdʒ wɔːr/

Nâng cao

gây chiến

📚 Nghĩa

Cụm động từ
  • 1.

    Tham gia vào một cuộc chiến tranh hoặc xung đột vũ trang chống lại một quốc gia, nhóm hoặc thực thể khác.

    "They decided to wage war on the neighboring state."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Historically, many empires have waged war to expand their territories.

Trong lịch sử, nhiều đế chế đã gây chiến để mở rộng lãnh thổ của mình.

The government declared it would wage war on poverty and inequality.

Chính phủ tuyên bố sẽ phát động cuộc chiến chống lại đói nghèo và bất bình đẳng.

Before waging war, leaders must consider the immense human and economic cost.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

wage war - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어전쟁하다
Englishconduct war
简体中文发动战争
Tiếng Việtgây chiến
Françaisfaire la guerre
Españoldeclarar la guerra
Монголдайныг эхлүүлэх
ไทยทำสงคราม

Câu hỏi thường gặp về wage war

wage war phát âm như thế nào?

wage war được phát âm là [/weɪdʒ wɔːr/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

wage war có nghĩa là gì?

wage war có nghĩa là "gây chiến". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

wage war thuộc cấp độ nào?

wage war là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với wage war không?

Ví dụ: "Historically, many empires have waged war to expand their territories." — mang nghĩa "gây chiến".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI